Nghĩa tiếng Việt của

one-night stand

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (không trang trọng) cuộc gặp gỡ tình dục chỉ diễn ra một lần giữa hai người

Cấu trúc: have a one-night stand · a one-night stand with someone · describe something as a one-night stand

The film follows two strangers after a one-night stand.

Bộ phim theo chân hai người xa lạ sau một cuộc gặp gỡ tình dục chỉ diễn ra một lần.

They agreed that the one-night stand would not become a relationship.

Họ thống nhất rằng cuộc gặp gỡ ấy sẽ không phát triển thành một mối quan hệ.

2. buổi biểu diễn duy nhất của nghệ sĩ/đoàn diễn tại một địa điểm

Cấu trúc: a one-night stand in a theatre · play a one-night stand

The band added a one-night stand in the small town.

Ban nhạc thêm một buổi diễn duy nhất tại thị trấn nhỏ.

The comedian’s one-night stand sold out quickly.

Buổi diễn duy nhất của nghệ sĩ hài nhanh chóng bán hết vé.

Lưu ý: One-night stand thường nói về quan hệ tình dục chỉ diễn ra một lần; đây là cách nói không trang trọng. Trong ngành biểu diễn, it can also mean a single performance at a venue, nhưng nghĩa này ít gặp hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a performance in one place on one night only
  2. a brief sexual encounter lasting only for a single night
    "he ran through a series of loveless one-night stands"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.