Nghĩa tiếng Việt của
onboard
Phiên âm Mỹ /ɑnbˌɔrd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "onboard" phát âm Mỹ /ɑnbˌɔrd/ — audio file: onboard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
-đã bốc hàng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
gắn trong máy
thuộc trên tấm mạch
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
thuộc trên tàu
trên mạng tàu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- onboard computer; bring somebody onboard; come onboard
Dễ nhầm
- onboard can mean on or within a vehicle, or involve someone in a project; on board is also written as two words in many contexts
Mẫu câu giá trị
- “A new analyst joined the team onboard last week.” (Một chuyên viên phân tích mới gia nhập nhóm tuần trước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật