Nghĩa tiếng Việt của
ominous
Phiên âm Mỹ /ˈɑmənəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ominous" phát âm Mỹ /ˈɑmənəs/ — audio file: ominous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
báo điềm (xấu, tốt)
gở, báo điềm xấu; xấu, đáng ngại
an ominous silence — sự yên lặng đáng ngại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ominous sign; ominous silence; ominously dark
Dễ nhầm
- ominous means suggesting that something bad is likely to happen; threatening is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “Dark clouds gathered in an ominous sky.” (Mây đen tụ lại trên bầu trời báo hiệu điềm chẳng lành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật