Nghĩa tiếng Việt của
oh
Phiên âm Mỹ /oʊ/ BrE /əʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "oh" phát âm Mỹ /oʊ/ Anh /əʊ/ — audio file: oh.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
thán từ
chao, ôi chao, chà, ô...
oh you look very tired — ôi chao, trông anh mệt quá
này
oh Mr Nam, may I have a word with you? — này ông Nam, tôi có thể nói chuyện với ông được không?
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Oh, I see; oh dear; oh! as a reaction
Dễ nhầm
- oh is an interjection showing realization, surprise or disappointment; tone changes its meaning
Mẫu câu giá trị
- “Oh, I didn’t realize the office had moved.” (Ồ, tôi không biết văn phòng đã chuyển đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật