Nghĩa tiếng Việt của
octopus
Phiên âm Mỹ /ˈɑktəˌpʊs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "octopus" phát âm Mỹ /ˈɑktəˌpʊs/ — audio file: octopus.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con tuộc, con mực phủ
Chuyên ngành kinh tế
con bạch tuộc
con mực phủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- giant octopus; octopus arms; octopus habitat
Dễ nhầm
- an octopus is a sea animal with eight arms; octopuses is the common plural, though octopi also occurs
Mẫu câu giá trị
- “An octopus hid among the rocks.” (Một con bạch tuộc ẩn giữa những tảng đá.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật