Nghĩa tiếng Việt của
october
Phiên âm Mỹ /ɑkˈtoʊbɚ/ BrE /ɑkˈtəʊbə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "october" phát âm Mỹ /ɑkˈtoʊbɚ/ Anh /ɑkˈtəʊbə/ — audio file: october.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
danh từ
tháng mười
(định ngữ) (thuộc) tháng mười
the october Socialist Revolution — cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng mười (Nga)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in October; October half-term; October → Oct.
Dễ nhầm
- October is the tenth month of the year; capitalize month names in English
Mẫu câu giá trị
- “The festival takes place every October.” (Lễ hội diễn ra vào tháng Mười hằng năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật