Nghĩa tiếng Việt của
ocean
Phiên âm Mỹ /ˈoʊʃən/ BrE /ˈəʊʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ocean" phát âm Mỹ /ˈoʊʃən/ Anh /ˈəʊʃən/ — audio file: ocean.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2671) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đại dương, biển
(thông tục) vô vàn, vô khối, vô thiên lủng ((thường) oceans of)
khoảng mênh mông (cỏ...)
oceans of money — vô vàn tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
đại dương
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hải dương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the Pacific/Atlantic Ocean; ocean floor; ocean current
Dễ nhầm
- ocean usually means a very large body of salt water; sea can refer to a smaller area or the water as a whole
Mẫu câu giá trị
- “The research vessel crossed the ocean in three weeks.” (Tàu nghiên cứu vượt đại dương trong ba tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật