Nghĩa tiếng Việt của

obstacle

Phiên âm Mỹ /ˈɑbstəkəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "obstacle" phát âm Mỹ /ˈɑbstəkəl/ — audio file: obstacle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vật chướng ngại, trở lực
sự cản trở, sự trở ngại
Chuyên ngành kỹ thuật
chướng ngại vật
hỗn độn
sự cản trở
sự trở ngại
trở ngại
vật cản
vật chướng ngại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật