Nghĩa tiếng Việt của
obstacle
Phiên âm Mỹ /ˈɑbstəkəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "obstacle" phát âm Mỹ /ˈɑbstəkəl/ — audio file: obstacle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vật chướng ngại, trở lực
sự cản trở, sự trở ngại
Chuyên ngành kỹ thuật
chướng ngại vật
hỗn độn
sự cản trở
sự trở ngại
trở ngại
vật cản
vật chướng ngại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- overcome an obstacle; obstacle to progress; major obstacle
Dễ nhầm
- an obstacle is something that blocks progress; barrier is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “Lack of funding was the main obstacle.” (Thiếu kinh phí là trở ngại chính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật