Nghĩa tiếng Việt của

observation

Phiên âm Mỹ /ˌɑbzɚˈveɪʃən/ BrE /ˌɑbzəˈveɪʃən/

Transcript: từ "observation" phát âm Mỹ /ˌɑbzɚˈveɪʃən/ Anh /ˌɑbzəˈveɪʃən/ — audio file: observation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1868) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự quan sát, sự để ý, sự chú ý, sự theo dõi
observation post — trạm quan sát
to keep someone under observation — theo dõi ai
khả năng quan sát, năng lực quan sát
a man of no observation — người không có năng lực quan sát
lời nhận xét, điều quan sát được, điều nhận thấy
lời bình phẩm
(quân sự) sự quan sát, sự theo dõi
sự xác định toạ độ theo độ cao của mặt trời
Chuyên ngành kinh tế
việc quan sát
Chuyên ngành kỹ thuật
quan sát
sự chụp ảnh
sự đo vẽ
sự quan sát
sự quan trắc
sự theo dõi
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đo ngầm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự đo ngắm
Lĩnh vực: xây dựng
sự ngắm đo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật