Nghĩa tiếng Việt của

obliged

Phiên âm Mỹ /əˈblaɪdʒd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "obliged" phát âm Mỹ /əˈblaɪdʒd/ — audio file: obliged.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “oblige” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “obliged” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “oblige” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
bắt buộc, cưỡng bách; đặt nghĩa vụ cho
làm ơn, gia ơn, giúp đỡ
please oblige me by closing the door — anh làm ơn đóng giúp hộ tôi cái cửa
I'm much obliged to you — tôi hết sức cảm ơn anh
(thông tục) đóng góp (vào cuộc vui)
will Miss X oblige us with a song? — đề nghị cô X đóng góp một bài hát
Chuyên ngành kinh tế
bắt buộc
buộc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật