Nghĩa tiếng Việt của
obligation
Phiên âm Mỹ /ˌɑbləˈɡeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "obligation" phát âm Mỹ /ˌɑbləˈɡeɪʃən/ — audio file: obligation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2137) Nên nhận biết ~B2
danh từ
nghĩa vụ, bổn phận
ơn; sự mang ơn, sự biết ơn, sự hàm ơn
to be under an obligation — chịu ơn
to repay an obligation — trả ơn
(pháp lý) giao ước
Chuyên ngành kinh tế
bổn phận
giao ước
khế ước
nghĩa vụ
nợ
quan hệ nợ
sự giao ước
sự ràng buộc
sự rằng buộc
trách nhiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
nghĩa vụ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: nghĩa vụ, bổn phận (thường do luật, hợp đồng, cam kết đặt ra) — "a legal obligation", "under an obligation to do sth".
- Collocation: "meet/fulfil an obligation" (thực hiện nghĩa vụ), "impose an obligation on sb", "a sense of obligation".
- Số nhiều chỉ các nghĩa vụ cụ thể: "contractual obligations".
Dễ nhầm
- "obligation" vs "duty": obligation gắn với ràng buộc bên ngoài (hợp đồng, luật); duty rộng hơn, có thể là đạo đức/công việc — "a duty to report" vs "a contractual obligation".
- "have an obligation to sb" (có nghĩa vụ với ai) — đừng nói "~~have obligation~~" thiếu mạo từ khi nghĩa cụ thể.
- "obligatory" (tính từ) = bắt buộc — "an obligatory field" trong biểu mẫu.
Mẫu câu giá trị
- "Employers have a legal obligation to provide a safe workplace." (nhà sử dụng lao động có nghĩa vụ pháp lý bảo đảm nơi làm việc an toàn).
- "You are under no obligation to accept the offer." (bạn không bắt buộc phải chấp nhận đề nghị).
- "The supplier failed to meet its contractual obligations." (nhà cung ứng không thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật