Nghĩa tiếng Việt của
obiter dictum
1. (luật) nhận định phụ của thẩm phán không phải căn cứ cần thiết cho phán quyết
Cấu trúc: an obiter dictum · obiter dicta in a judgment · distinguish the ratio from an obiter dictum
The judge’s comment was treated as an obiter dictum rather than the basis of the ruling.
Nhận xét của thẩm phán được xem là obiter dictum chứ không phải căn cứ của phán quyết.
The textbook distinguishes an obiter dictum from the binding part of a decision.
Sách giáo khoa phân biệt obiter dictum với phần có giá trị ràng buộc của quyết định.
Lưu ý: Cụm Latin trong luật, số nhiều obiter dicta. Đây là nhận xét của thẩm phán không thiết yếu để đi đến phán quyết; giá trị tham khảo/pháp lý của nó khác nhau theo hệ thống và bối cảnh. Đây là giải thích thuật ngữ, không phải tư vấn pháp lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an opinion voiced by a judge on a point of law not directly bearing on the case in question and therefore not binding (Synonyms: dictum)
- an incidental remark (Synonyms: passing comment)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.