Nghĩa tiếng Việt của
obey
Phiên âm Mỹ /oʊˈbeɪ/ BrE /əʊˈbeɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "obey" phát âm Mỹ /oʊˈbeɪ/ Anh /əʊˈbeɪ/ — audio file: obey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
động từ
vâng lời nghe lời, tuân theo, tuân lệnh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
hoàn thành (lệnh)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- obey the law; obey an order; obedience
Dễ nhầm
- obey means do what an authority or rule requires; comply is more formal
Mẫu câu giá trị
- “Drivers must obey the speed limit.” (Người lái xe phải tuân thủ giới hạn tốc độ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật