Nghĩa tiếng Việt của

oath

Phiên âm Mỹ /oʊθ/ BrE /əʊθ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "oath" phát âm Mỹ /oʊθ/ Anh /əʊθ/ — audio file: oath.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều oaths
lời thề, lời tuyên thệ
to take (make, swear) an oath — tuyên thệ
on (one's) oath — đã thề, đã tuyên thệ
to put someone on his oath — bắt ai thề
oath of allegiance — lời thề trung thành
lời nguyền rủa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật