Nghĩa tiếng Việt của
oath
Phiên âm Mỹ /oʊθ/ BrE /əʊθ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "oath" phát âm Mỹ /oʊθ/ Anh /əʊθ/ — audio file: oath.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều oaths
lời thề, lời tuyên thệ
to take (make, swear) an oath — tuyên thệ
on (one's) oath — đã thề, đã tuyên thệ
to put someone on his oath — bắt ai thề
oath of allegiance — lời thề trung thành
lời nguyền rủa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take an oath; oath of office; swear an oath
Dễ nhầm
- an oath is a formal promise, often made in court or for public office; vow can be a personal or solemn promise
Mẫu câu giá trị
- “The witness took an oath to tell the truth.” (Nhân chứng tuyên thệ sẽ nói sự thật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật