Nghĩa tiếng Việt của
nun
Phiên âm Mỹ /nʌn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nun" phát âm Mỹ /nʌn/ — audio file: nun.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bà xơ, nữ tu sĩ, ni cô
(động vật học) chim áo dài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Buddhist nun; nun's habit; become a nun
Dễ nhầm
- a nun is a woman who belongs to a religious community and lives under vows; a monk is the male equivalent in many traditions
Mẫu câu giá trị
- “The nun cared for the sick.” (Nữ tu chăm sóc người bệnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật