Nghĩa tiếng Việt của
nude
Phiên âm Mỹ /nud/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nude" phát âm Mỹ /nud/ — audio file: nude.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
trần, trần truồng, khoả thân
nude stocking — bít tất màu da chân
(thực vật học) trụi lá
(động vật học) trụi lông
(pháp lý) không có hiệu lực, vô giá trị
a nude contract — một bản hợp đồng không có hiệu lực
danh từ
(nghệ thuật) tranh khoả thân; tượng khoả thân
(the nude) người khoả thân; tình trạng khoả thân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nude painting; pose nude; nude colour
Dễ nhầm
- nude means without clothes or a skin-toned colour; the colour sense varies with skin tones and should be described specifically when needed
Mẫu câu giá trị
- “The gallery displayed a nude portrait.” (Phòng tranh trưng bày một bức chân dung khỏa thân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật