Nghĩa tiếng Việt của
nowadays
Phiên âm Mỹ /ˈnaʊəˌdeɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nowadays" phát âm Mỹ /ˈnaʊəˌdeɪz/ — audio file: nowadays.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “nowaday” ~B2
phó từ
ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này
danh từ
ngày nay, đời nay, thời buổi này, thời buổi tân tiến này
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- = vào thời nay; thường đặt đầu/cuối mệnh đề, không dùng cho một mốc quá khứ
Dễ nhầm
- nowadays so sánh hiện tại với trước kia; these days thường thân mật hơn
Mẫu câu giá trị
- “Nowadays, many clinics send test results by text.” (Ngày nay nhiều phòng khám gửi kết quả qua tin nhắn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật