Nghĩa tiếng Việt của
novel
Phiên âm Mỹ /ˈnɑvəl/
Transcript: từ "novel" phát âm Mỹ /ˈnɑvəl/ — audio file: novel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1278) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
mới, mới lạ, lạ thường
a novel idea — một ý nghĩ mới lạ
danh từ
tiểu thuyết, truyện
the novel — thể văn tiểu thuyết
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- novel (n) = tiểu thuyết: "a detective novel", "a novel by Camus"; novelist (tiểu thuyết gia).
- novel (adj) = mới lạ (học thuật): "a novel approach to testing" — Task 2 rất giá trị.
- novelty (n) — sự mới lạ/nghịch vọng: "wears off the novelty".
Dễ nhầm
- novel (adj — chưa từng có, mang tính khám phá) ≠ new (mới — đơn thuần) ≠ original (nguyên bản/sáng tạo riêng).
- "graphic novel" (truyện tranh dài) — thể loại hiện đại.
Mẫu câu giá trị
- "The lab tested a novel filter using rice husks." (phòng thí nghiệm thử bộ lọc mới lạ dùng vỏ trấu).
- "Her first novel drew on village diaries." (tiểu thuyết đầu tay của cô dựa nhật ký làng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật