Nghĩa tiếng Việt của
nova
Phiên âm Mỹ /ˈnoʊvə/ BrE /ˈnəʊvə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nova" phát âm Mỹ /ˈnoʊvə/ Anh /ˈnəʊvə/ — audio file: nova.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều novae, novas
(thiên văn học) sao mới hiện
Chuyên ngành kỹ thuật
sao mới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a nova appears; recurrent nova; Nova as a name
Dễ nhầm
- a nova is a star that suddenly becomes much brighter for a time; it is distinct from a supernova
Mẫu câu giá trị
- “Astronomers observed a nova in the distant system.” (Các nhà thiên văn quan sát một sao mới bùng sáng trong hệ sao xa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật