Nghĩa tiếng Việt của

nouvelle cuisine

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. phong cách ẩm thực Pháp hiện đại, thường chú trọng cách trình bày và sự nhẹ nhàng của món ăn

Cấu trúc: nouvelle cuisine · a nouvelle cuisine restaurant · nouvelle cuisine dishes

The restaurant became known for its nouvelle cuisine.

Nhà hàng trở nên nổi tiếng với phong cách ẩm thực nouvelle cuisine.

The menu combines nouvelle cuisine with local ingredients.

Thực đơn kết hợp phong cách nouvelle cuisine với nguyên liệu địa phương.

Lưu ý: Thuật ngữ vay mượn từ tiếng Pháp, thường chỉ phong cách ẩm thực Pháp hiện đại chú trọng trình bày, nguyên liệu tươi và khẩu phần nhỏ hơn kiểu truyền thống. Không phải tên của một món ăn cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a school of French cooking that uses light sauces and tries to bring out the natural flavors of foods instead of making heavy use of butter and cream

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.