Nghĩa tiếng Việt của

nouveau riche

Cụm từadjective/noun phraseBiên soạn riêng

1. (thường chê bai) người mới trở nên giàu có; hoặc thuộc về người mới giàu

Cấu trúc: the nouveau riche · nouveau-riche tastes · be dismissed as nouveau riche

The columnist used “nouveau riche” as an insult.

Người viết chuyên mục dùng “nouveau riche” như một lời miệt thị.

The novel satirizes the nouveau riche of the period.

Cuốn tiểu thuyết châm biếm giới mới giàu của thời kỳ đó.

Lưu ý: Nouveau riche là cách nói vay mượn từ tiếng Pháp, thường mang sắc thái chê bai hoặc giai cấp khi nói về người mới giàu và cách tiêu dùng của họ. Trong văn phong trung tính, dùng newly wealthy hoặc newly rich.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

nouveau-riche

noun

  1. a person who has suddenly risen to a higher economic status but has not gained social acceptance of others in that class (Synonyms: upstart, parvenu, arriviste)

adjective (satellite)

  1. characteristic of someone who has risen economically or socially but lacks the social skills appropriate for this new position (Synonyms: parvenu, parvenue, upstart(a))

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.