Nghĩa tiếng Việt của
noodle
Phiên âm Mỹ /ˈnudəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "noodle" phát âm Mỹ /ˈnudəl/ — audio file: noodle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc, người khờ dại
(từ lóng) cái đầu
danh từ, (thường) số nhiều
(Mỹ), mì dẹt
Chuyên ngành kinh tế
mì dẹt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
mì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rice noodles; instant noodles; noodle around
Dễ nhầm
- a noodle is a long, thin strip of pasta; as a verb, noodle around is informal for experiment or improvise
Mẫu câu giá trị
- “She ordered a bowl of rice noodles.” (Cô gọi một bát bún.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật