Nghĩa tiếng Việt của
noisy
Phiên âm Mỹ /ˈnɔɪzi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "noisy" phát âm Mỹ /ˈnɔɪzi/ — audio file: noisy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
ồn ào, om sòm, huyên náo
a noisy class-room — một lớp học ồn ào
a noisy boy — một đứa trẻ hay làm ồn ào
(nghĩa bóng) loè loẹt, sặc sỡ (màu sắc...); đao to búa lớn (văn)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
có nhiễu, ồn
Lĩnh vực: môi trường
ồn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- noisy neighbours; noisy engine; noisy environment
Dễ nhầm
- noisy means making a lot of unwanted sound; loud only describes high volume and is not always negative
Mẫu câu giá trị
- “The road is noisy at night.” (Con đường ồn ào vào ban đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật