Nghĩa tiếng Việt của
nitrous oxide
1. oxit nitơ hóa trị một, công thức N₂O, một chất khí có các ứng dụng y tế và công nghiệp
Cấu trúc: nitrous oxide (N₂O) · a nitrous oxide cylinder · nitrous oxide emissions
The anaesthetist explained the role of nitrous oxide in the procedure.
Bác sĩ gây mê giải thích vai trò của nitrous oxide trong thủ thuật.
The report measures nitrous oxide emissions from agriculture.
Báo cáo đo lượng phát thải nitrous oxide từ nông nghiệp.
Lưu ý: Nitrous oxide (N₂O) còn được gọi là laughing gas trong một số ngữ cảnh y tế; ngoài ra nó có ứng dụng công nghiệp và ảnh hưởng như khí nhà kính. Không nhầm với nitric oxide (NO) hoặc nitrogen dioxide (NO₂).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- inhalation anesthetic used as an anesthetic in dentistry and surgery (Synonyms: laughing gas)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.