Nghĩa tiếng Việt của
nelson
Phiên âm Mỹ /ˈnɛlsən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nelson" phát âm Mỹ /ˈnɛlsən/ — audio file: nelson.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
một môn đấu vật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nelson (surname/name); Nelson Mandela; Nelson → proper name
Dễ nhầm
- Nelson is a given name and surname, notably associated with Nelson Mandela and Admiral Nelson; capitalize it
Mẫu câu giá trị
- “Nelson Mandela became South Africa’s first Black president.” (Nelson Mandela trở thành tổng thống da đen đầu tiên của Nam Phi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật