Nghĩa tiếng Việt của
negro
Phiên âm Mỹ /ˈniɡɹoʊ/ BrE /ˈniɡrəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "negro" phát âm Mỹ /ˈniɡɹoʊ/ Anh /ˈniɡrəʊ/ — audio file: negro.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người da đen
tính từ
đen, (thuộc) người da đen
negro ant — kiến đen
a negro village — một làng của người da đen
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- historical term; Negro spiritual; Negro Leagues
Dễ nhầm
- Negro is an outdated racial term, generally inappropriate in present-day speech; it may appear in historical names or quotations, while Black person is usually preferred
Mẫu câu giá trị
- “The archive preserves documents that use historical racial terminology.” (Kho lưu trữ bảo quản các tài liệu có thuật ngữ chủng tộc trong lịch sử.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật