Nghĩa tiếng Việt của
negotiate
Phiên âm Mỹ /nəˈɡoʊʃˌieɪt/ BrE /nəˈɡəʊʃˌieɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "negotiate" phát âm Mỹ /nəˈɡoʊʃˌieɪt/ Anh /nəˈɡəʊʃˌieɪt/ — audio file: negotiate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2002) Nên nhận biết ~B2
động từ
(thương nghiệp), (chính trị) điều đình, đàm phán, thương lượng, dàn xếp
to negotiate a treaty — đàm phán để ký một hiệp ước
đổi thành tiền, chuyển nhượng cho người khác để lấy tiền, trả bằng tiền (chứng khoán, hối phiếu, ngân phiếu)
vượt qua được (vật chướng ngại, khó khăn...)
Chuyên ngành kinh tế
dàn xếp
điều đình
thương lượng
Chuyên ngành kỹ thuật
thanh toán
thương lượng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- negotiate with somebody about/for something; negotiate a deal = trực tiếp dàn xếp thỏa thuận
Dễ nhầm
- negotiate nhấn quá trình trao đổi; agree nhấn kết quả đã đồng ý
Mẫu câu giá trị
- “The two teams negotiated a later delivery date.” (Hai nhóm thương lượng để lùi ngày giao hàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật