Nghĩa tiếng Việt của

neglected

Phiên âm Mỹ /nəˈɡlɛktəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "neglected" phát âm Mỹ /nəˈɡlɛktəd/ — audio file: neglected.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “neglect” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “neglected” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “neglect” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
sự sao lãng, sự cẩu thả, sự không chú ý
neglect of duty — sự sao lãng bổn phận
sự bỏ bê, sự bỏ mặc
to be in a state of neglect — ở trong tình trạng bị bỏ mặc không được trông nom đến
sự thời ơ, sự hờ hững
to treat somebosy with neglect — thời ơ đối với ai
ngoại động từ
sao lãng, không chú ý
to neglect one's studies — sao lãng việc học hành
to neglect one's duties — sao lãng bổn phận
bỏ bê, bỏ mặc
thờ ơ, hờ hững
to neglect one's friends — thờ ơ đối với bạn bè
Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ qua
sự bỏ qua

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật