Nghĩa tiếng Việt của
neat
Phiên âm Mỹ /nit/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "neat" phát âm Mỹ /nit/ — audio file: neat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
sạch gọn, ngăn nắp
a neat room — một căn buồng sạch sẽ gọn gàng
as neat as a new pin — sạch gọn như li như lau
rõ ràng, rành mạch; ngắn gọn
a neat handwriting — chữ viết rõ ràng
a neat answer — một câu trả lời ngắn gọn rõ ràng
khéo, tinh xảo (đồ vật)
a neat piece of handwork — một đồ thủ công khéo
giản dị và trang nhã (quần áo)
a neat dress — bộ quần áo giản dị và trang nhã
nguyên chất, không pha (ượu)
neat whisky — rượu uytky không pha
danh từ, số nhiều không đổi
bò
trâu bò, thú nuôi
Chuyên ngành kinh tế
gia súc lớn có sừng (trâu bò...)
Chuyên ngành kỹ thuật
nguyên chất
Lĩnh vực: môi trường
không pha
sạch sẽ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- neat handwriting; neat solution; neat whisky
Dễ nhầm
- neat means tidy or clever, or describes alcohol served without water or ice; tidy focuses on order
Mẫu câu giá trị
- “He keeps his desk neat and organized.” (Anh giữ bàn làm việc ngăn nắp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật