Nghĩa tiếng Việt của
nazi
Phiên âm Mỹ /ˈnɑtsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nazi" phát âm Mỹ /ˈnɑtsi/ — audio file: nazi.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đảng viên đảng Quốc xã (Đức)
tính từ
Quốc xã
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nazi Germany; Nazi party; neo-Nazi
Dễ nhầm
- Nazi refers to a member or ideology of the National Socialist German Workers' Party; capitalize it as a proper name
Mẫu câu giá trị
- “The museum documents Nazi persecution.” (Bảo tàng ghi lại sự đàn áp của Đức Quốc xã.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật