Nghĩa tiếng Việt của
nay
Phiên âm Mỹ /neɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nay" phát âm Mỹ /neɪ/ — audio file: nay.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(cổ) sự từ chối, sự cự tuyệt, sự trả lời không
to say someone nay — từ chối ai, không tán thành ai; cấm đoán ai
the nays have it — số người không tán thành chiếm đa số
will not take nay — nhất định không nhận sự cự tuyệt
phó từ
(cổ) không
nay I will not... — không, tôi không muốn...
không những thế; hơn thế, mà lại còn; nói cho đúng hơn
I suspect nay I am certain that he is wrong — tôi nghĩ hơn thế, tôi chắc chắn rằng hắn ta trái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vote nay; nay or no; from this day to that
Dễ nhầm
- nay means no in formal voting language; it can also mean indeed in old-fashioned writing
Mẫu câu giá trị
- “Three members voted nay.” (Ba thành viên bỏ phiếu phản đối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật