Nghĩa tiếng Việt của

naval

Phiên âm Mỹ /ˈneɪvəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "naval" phát âm Mỹ /ˈneɪvəl/ — audio file: naval.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) hải quân, (thuộc) thuỷ quân
naval officer — sĩ quan hải quân
naval base — căn cứ hải quân
naval battle — thuỷ chiến
naval school — trường hải quân
naval power — lực lượng hải quân; cường quốc hải quân
Chuyên ngành kỹ thuật
hải quân
hàng hải
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
thuộc biển
Lĩnh vực: xây dựng
thủy quân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật