Nghĩa tiếng Việt của
naughty
Phiên âm Mỹ /ˈnɔti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "naughty" phát âm Mỹ /ˈnɔti/ — audio file: naughty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
hư, hư đốn, nghịch ngợm
a naughty boy — thằng bé hư
thô tục, tục tĩu, nhảm
naughty words — những lời nói tục tĩu
naughty books — sách nhảm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- naughty child; naughty but nice; naughtiness
Dễ nhầm
- naughty means behaving badly, especially in a playful or not very serious way; disobedient is more direct
Mẫu câu giá trị
- “The puppy was naughty and chewed a shoe.” (Chú chó con nghịch ngợm và gặm một chiếc giày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật