Nghĩa tiếng Việt của
nanny
Phiên âm Mỹ /ˈnæni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nanny" phát âm Mỹ /ˈnæni/ — audio file: nanny.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ruấy khũi bõ
(như) nanny-goat
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hire a nanny; nanny state; nanny → childcare worker
Dễ nhầm
- a nanny is someone paid to care for children in a family’s home; babysitter usually provides temporary care
Mẫu câu giá trị
- “They hired a nanny to look after the twins.” (Họ thuê một bảo mẫu chăm sóc cặp song sinh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật