Nghĩa tiếng Việt của
named
Phiên âm Mỹ /neɪmd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "named" phát âm Mỹ /neɪmd/ — audio file: named.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-ngày tháng chỉ định
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
được đặt tên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- named after; named somebody chair; name → named
Dễ nhầm
- named is the past/past participle of name; be named after means receive the same name as someone/something
Mẫu câu giá trị
- “The park was named after a local teacher.” (Công viên được đặt theo tên một giáo viên địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật