Nghĩa tiếng Việt của

naked

Phiên âm Mỹ /ˈneɪkəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "naked" phát âm Mỹ /ˈneɪkəd/ — audio file: naked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
trần, trần truồng, khoả thân, loã lồ
naked sword — gươm trần (không có bao)
stark naked — trần như nhộng
trụi, trơ trụi, rỗng không (bức tường, cây cối, cánh dồng)
naked trees — cây trụi lá
a naked room — căn buồng rỗng không
không che đậy, không giấu giếm, phô bày ra, hiển nhiên, rõ ràng
the naked truth — sự thật hiển nhiên, rõ ràng
không thêm bớt
naked quotations — lời trích dẫn không thêm bớt
không căn cứ
naked faith — lòng tin không căn cứ
Chuyên ngành kỹ thuật
để trần
không bọc
trần
Lĩnh vực: xây dựng
không cách ly
Lĩnh vực: điện lạnh
không trang bị

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật