Nghĩa tiếng Việt của
naive
Phiên âm Mỹ /ˌnˈaɪiv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "naive" phát âm Mỹ /ˌnˈaɪiv/ — audio file: naive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
ngây thơ, chất phác
ngờ nghệch, khờ khạo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- naive assumption; politically naive; naive about money
Dễ nhầm
- naive means lacking experience or judgment; naïve is a variant spelling with a diaeresis
Mẫu câu giá trị
- “It was naive to trust the offer without checking it.” (Thật ngây thơ khi tin lời đề nghị mà không kiểm tra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật