Nghĩa tiếng Việt của
mystery
Phiên âm Mỹ /ˈmɪstɚi/ BrE /ˈmɪstəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mystery" phát âm Mỹ /ˈmɪstɚi/ Anh /ˈmɪstəi/ — audio file: mystery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2593) Nên nhận biết ~B2
danh từ
điều huyền bí, điều thần bí
the mystery of nature — điều huyền bí của toạ vật
bí mật, điều bí ẩn
to make a mystery of something — coi cái gì là một điều bí mật
(số nhiều) (tôn giáo) nghi lễ bí truyền, nghi thức bí truyền
kịch tôn giáo (thời Trung cổ)
tiểu thuyết thần bí; truyện trinh thám
Chuyên ngành kỹ thuật
điều huyền bí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a mystery TO somebody (điều bí ẩn với — giới từ to: "a mystery to the auditors").
- remain a mystery (vẫn là ẩn số — collocation); "solve/unravel a mystery" (giải ẩn).
- mysterious (adj — huyền bí), mysteriously (adv — "mysteriously vanished").
Dễ nhầm
- mystery (điều chưa giải — gây tò mò) vs puzzle (câu đố — đã có khái niệm) vs secret (bí mật — người giấu, đã có note).
- "mystery shopper" (khách thử ẩn danh — kinh doanh!).
Mẫu câu giá trị
- "The missing ledger row remains a mystery." (Hàng sổ thất lạc vẫn là ẩn số.)
- "The duplicate fee mysteriously matched one name." (Khoản trừ trùng huyền hoặc khớp đúng một cái tên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật