Nghĩa tiếng Việt của

muttering

Phiên âm Mỹ /ˈmʌtɚɪŋ/ BrE /ˈmʌtəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "muttering" phát âm Mỹ /ˈmʌtɚɪŋ/ Anh /ˈmʌtəɪŋ/ — audio file: muttering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “mutter” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “muttering” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “mutter” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
sự thì thầm; tiếng thì thầm
sự lẩm bẩm, sự càu nhàu; tiếng lẩm bẩm, tiếng càu nhàu
động từ
nói khẽ, nói thầm
nói lẩm bẩm, cằn nhằn; càu nhàu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật