Nghĩa tiếng Việt của
mute
Phiên âm Mỹ /mjut/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mute" phát âm Mỹ /mjut/ — audio file: mute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
câm, thầm lặng, lặng thinh, ngầm, không nói được nên lời, im hơi lặng tiếng
to stand mute — đứng lặng thinh
in mute love — trong tình yêu thầm lặng
mute e — e câm
to stand mute of malice
(pháp lý) khăng khăng từ chối không chịu biện bạch
danh từ
người câm
(sân khấu) vai tuồng câm
(ngôn ngữ học) nguyên âm câm; phụ âm câm
người đi đưa ma thuê; người khóc mướn
người đầy tớ câm
(âm nhạc) cái chặn tiếng
ngoại động từ
(âm nhạc) chặn tiếng
(âm nhạc) lắp cái chặn tiếng
(Mỹ) làm câm
nội động từ
ỉa (chim)
Chuyên ngành kỹ thuật
câm
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự im lặng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mute the television; remain mute; mute button
Dễ nhầm
- mute means unable to speak or make no sound; as a verb it means silence a device or person
Mẫu câu giá trị
- “Please mute your microphone during the talk.” (Vui lòng tắt tiếng micro trong buổi nói chuyện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật