Nghĩa tiếng Việt của
mutant
Phiên âm Mỹ /ˈmjutənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mutant" phát âm Mỹ /ˈmjutənt/ — audio file: mutant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
kết quả của sự thay đổi, (thuộc) về sự đột biến (tế bào)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
vật dột biến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mutant gene; mutant strain; mutant organism
Dễ nhầm
- a mutant is an organism or cell with a genetic change; in fiction it often refers to a person with unusual abilities
Mẫu câu giá trị
- “The researchers studied a mutant strain of the virus.” (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu một biến thể đột biến của virus.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật