Nghĩa tiếng Việt của

mushroom

Phiên âm Mỹ /ˈmʌʃɹum/ BrE /ˈmʌʃrum/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "mushroom" phát âm Mỹ /ˈmʌʃɹum/ Anh /ˈmʌʃrum/ — audio file: mushroom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nấm
(định ngữ) phát triển nhanh (như nấm)
the mushroom growth of the suburbs — sự phát triển nhanh của vùng ngoại ô
nội động từ
hái nấm
to go mushrooming — đi hái nấm
bẹp đi, bẹt ra (như cái nấm) (viên đạn)
(Mỹ) mọc nhanh, phát triển nhanh (như nấm)
Chuyên ngành kinh tế
nấm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
có dạng nấm
vật hình nấm
Lĩnh vực: điện lạnh
mây hình nấm
Lĩnh vực: y học
tai nấm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật