Nghĩa tiếng Việt của

muscular dystrophy

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. loạn dưỡng cơ; nhóm bệnh di truyền gây yếu cơ và có thể làm chức năng cơ suy giảm theo thời gian

Cấu trúc: a type of muscular dystrophy · be diagnosed with muscular dystrophy · muscular dystrophy research

The documentary follows a family affected by muscular dystrophy.

Phim tài liệu theo chân một gia đình chịu ảnh hưởng của bệnh loạn dưỡng cơ.

Researchers are studying several forms of muscular dystrophy.

Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu một số thể loạn dưỡng cơ.

Lưu ý: Muscular dystrophy là tên chung cho một nhóm bệnh di truyền gây yếu cơ tiến triển; các thể bệnh khác nhau về gene, nhóm cơ bị ảnh hưởng, tuổi khởi phát và diễn tiến. MedlinePlus/NIH mô tả nhiều thể khác nhau; mục này không phải hướng dẫn chẩn đoán.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any of several hereditary diseases of the muscular system characterized by weakness and wasting of skeletal muscles (Synonyms: dystrophy)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.