Nghĩa tiếng Việt của
murphy
Phiên âm Mỹ /ˈmɝfi/ BrE /ˈmɜːfi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "murphy" phát âm Mỹ /ˈmɝfi/ Anh /ˈmɜːfi/ — audio file: murphy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(từ lóng) khoai tây, khoai lang
sự đánh lừa (bằng cách gửi một phong bì nói là đầy giấy bạc nhưng toàn giấy lộn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Murphy (surname/name); Murphy’s law; Murphy → proper name
Dễ nhầm
- Murphy is a surname used in the phrase “Murphy’s law,” the idea that things can go wrong; capitalize the name
Mẫu câu giá trị
- “They joked that Murphy’s law had struck again.” (Họ đùa rằng định luật Murphy lại ứng nghiệm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật