Nghĩa tiếng Việt của
mumbo jumbo
1. lời lẽ hoặc giải thích rắc rối, khó hiểu và có vẻ vô nghĩa
Cấu trúc: technical mumbo jumbo · dismiss something as mumbo jumbo · cut through the mumbo jumbo
The contract was full of legal mumbo jumbo.
Hợp đồng đầy những câu chữ pháp lý rắc rối khó hiểu.
She asked the consultant to explain the plan without the mumbo jumbo.
Cô đề nghị chuyên gia giải thích kế hoạch mà không dùng lời lẽ khó hiểu.
Lưu ý: Mumbo jumbo là từ thân mật, thường mang sắc thái chê bai khi nói về lời lẽ khó hiểu hoặc rườm rà. Dùng thận trọng vì có thể bị hiểu là xem nhẹ thuật ngữ chuyên môn của người khác.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- language or ritual causing, or intending to cause, confusion
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.