Nghĩa tiếng Việt của
mule
Phiên âm Mỹ /mjul/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mule" phát âm Mỹ /mjul/ — audio file: mule.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con la
(nghĩa bóng) người cứng đầu cứng cổ, người ương bướng
as obstinate (stubborn) as a mule — cứng đầu cứng cổ, ương bướng
máy kéo sợi
(động vật học) thú lai; (thực vật học) cây lai
dép đế mỏng
nội động từ
(như) mewl
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pack mule; mule train; stubborn as a mule
Dễ nhầm
- a mule is the offspring of a male donkey and a female horse; figuratively it can mean a stubborn person
Mẫu câu giá trị
- “The mule carried supplies up the trail.” (Con la chở đồ tiếp tế lên đường mòn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật