Nghĩa tiếng Việt của
mug
Phiên âm Mỹ /mʌɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mug" phát âm Mỹ /mʌɡ/ — audio file: mug.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ca; chén vại; ca (đầy), chén (đầy)
(từ lóng) mồm, miệng; mặt
what an ugly mug! — cái mồm sao mà xấu thế!
(Mỹ) ảnh căn cước
danh từ
(thông tục) thằng ngốc, thằng khờ; anh chàng cả tin
học sinh chăm học, học sinh học gạo
động từ
(từ lóng) học gạo (để đi thi)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- coffee mug; mug somebody; mug shot
Dễ nhầm
- a mug is a large cup; as a verb in British English, mug means rob someone in a public place
Mẫu câu giá trị
- “He drank tea from a chipped mug.” (Anh uống trà bằng chiếc cốc sứt miệng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật