Nghĩa tiếng Việt của

mucous membrane

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. niêm mạc; lớp mô ẩm lót một số bề mặt bên trong cơ thể như miệng, mũi và mắt

Cấu trúc: the mucous membrane of the nose · protect a mucous membrane · mucous membranes line …

The nose is lined with a mucous membrane.

Mũi được lót bằng niêm mạc.

Dust can irritate the mucous membranes of the eyes and throat.

Bụi có thể kích ứng niêm mạc mắt và họng.

Lưu ý: Mucous membrane là thuật ngữ giải phẫu; tính từ mucous có nghĩa “tiết/chứa chất nhầy”, khác mucus (danh từ: chất nhầy). Các màng này lót nhiều bề mặt bên trong cơ thể, không phải chỉ là “da”.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. mucus-secreting membrane lining all body cavities or passages that communicate with the exterior (Synonyms: mucosa)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.