Nghĩa tiếng Việt của
mosque
Phiên âm Mỹ /mɑsk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mosque" phát âm Mỹ /mɑsk/ — audio file: mosque.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhà thờ Hồi giáo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
Nhà thờ Hồi giáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mosque courtyard; mosque community; attend a mosque
Dễ nhầm
- a mosque is a Muslim place of worship; the word refers to the building and its religious community
Mẫu câu giá trị
- “The mosque was open to visitors.” (Nhà thờ Hồi giáo mở cửa đón khách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật