Nghĩa tiếng Việt của
mortgage
Phiên âm Mỹ /ˈmɔɹɡədʒ/ BrE /ˈmɔːɡədʒ/
Transcript: từ "mortgage" phát âm Mỹ /ˈmɔɹɡədʒ/ Anh /ˈmɔːɡədʒ/ — audio file: mortgage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2443) Nên nhận biết ~B2
- (Econ) Thế chấp. + Là một sự thu xếp về mặt pháp lý theo đó một hình thức sở hữu một loại tài sản nào đó được người đi vay chuyển cho người cho vay như một sự bảo đảm đối với khoản vay đó.
Chuyên ngành kinh tế
biên bản thế chấp
cầm cố
cầm cố (để vay tiền)
đem cầm cố
sự cầm cố hoặc thế chấp cho món nợ
thế chấp
thế nợ
tiền vay có thế chấp
văn kiện thế chấp
văn tự cầm cố
văn tự thế chấp
vật thế chấp
Chuyên ngành kỹ thuật
cầm cố
cầm đồ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự cầm cố
sự thế nợ
Lĩnh vực: xây dựng
thế chấp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get/pay off a mortgage; mortgage payments/rates; mortgage a property
Dễ nhầm
- mortgage thường là khoản vay có tài sản nhà đất bảo đảm; loan là từ rộng hơn
Mẫu câu giá trị
- “They compared mortgage rates before choosing a lender.” (Họ so sánh lãi suất vay mua nhà trước khi chọn bên cho vay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật